肅謁

sù yè túc yết

Hán Việt: túc yết · Pinyin: sù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬地谒见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地谒见。