肄習 yì xí · dị tập Hán Việt: dị tập · Pinyin: yì xí Tổng quan Cấu tạo: 肄 (dị) + 習 (tập)Pinyinyì xíHán Việtdị tậpCấu tạo肄 + 習 · dị + tập nghĩa thành phần: dị + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习;练习;演习。Tân Hoa Tự Điển 1.学习;练习;演习。EngCihui 肄習 yìxí v. practice