肄儀 yì yí · dị nghi Hán Việt: dị nghi · Pinyin: yì yí Tổng quan Cấu tạo: 肄 (dị) + 儀 (nghi)Pinyinyì yíHán Việtdị nghiCấu tạo肄 + 儀 · dị + nghi nghĩa thành phần: dị + nghi