肅謁 sù yè · túc yết Hán Việt: túc yết · Pinyin: sù yè Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 謁 (yết)Pinyinsù yèHán Việttúc yếtCấu tạo肅 + 謁 · túc + yết nghĩa thành phần: túc + yết