肆業 sì yè · tứ nghiệp Hán Việt: tứ nghiệp · Pinyin: sì yè Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 業 (nghiệp)Pinyinsì yèHán Việttứ nghiệpCấu tạo肆 + 業 · tứ + nghiệp nghĩa thành phần: tứ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤于所业。多指农业; 泛指店务或其他类似业务。Tân Hoa Tự Điển 1.勤于所业。多指农业。 2.泛指店务或其他类似业务。