肆享 sì xiǎng · tứ hưởng Hán Việt: tứ hưởng · Pinyin: sì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 享 (hưởng)Pinyinsì xiǎngHán Việttứ hưởngCấu tạo肆 + 享 · tứ + hưởng nghĩa thành phần: tứ + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗庙之祭的通名。Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙之祭的通名。