肆人 sì rén · tứ nhân Hán Việt: tứ nhân · Pinyin: sì rén Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 人 (nhân)Pinyinsì rénHán Việttứ nhânCấu tạo肆 + 人 · tứ + nhân nghĩa thành phần: tứ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市井之人; 指店铺中人。Tân Hoa Tự Điển 1.市井之人。 2.指店铺中人。