肆任 sì rèn · tứ nhâm Hán Việt: tứ nhâm · Pinyin: sì rèn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 任 (nhâm)Pinyinsì rènHán Việttứ nhâmCấu tạo肆 + 任 · tứ + nhâm nghĩa thành phần: tứ + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓任其自然。Tân Hoa Tự Điển 1.谓任其自然。