肆體 sì tǐ · tứ thể Hán Việt: tứ thể · Pinyin: sì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 體 (thể)Pinyinsì tǐHán Việttứ thểCấu tạo肆 + 體 · tứ + thể nghĩa thành phần: tứ + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展身体。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展身体。