肆兇

sì xiōng tứ hung

Hán Việt: tứ hung · Pinyin: sì xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逞凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逞凶。