肆刑

sì xíng tứ hình

Hán Việt: tứ hình · Pinyin: sì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極刑。《淮南子.兵略》:「百姓之隨逮肆刑,挽輅首路死者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最重的刑罚,死刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最重的刑罚,死刑。