肆剽 sì piāo · tứ phiếu Hán Việt: tứ phiếu · Pinyin: sì piāo Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 剽 (phiếu)Pinyinsì piāoHán Việttứ phiếuCấu tạo肆 + 剽 · tứ + phiếu nghĩa thành phần: tứ + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大肆劫掠。Tân Hoa Tự Điển 1.大肆劫掠。