肆勤 sì qín · tứ cần Hán Việt: tứ cần · Pinyin: sì qín Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 勤 (cần)Pinyinsì qínHán Việttứ cầnCấu tạo肆 + 勤 · tứ + cần nghĩa thành phần: tứ + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽力勤劳。Tân Hoa Tự Điển 1.尽力勤劳。