肆器 sì qì · tứ khí Hán Việt: tứ khí · Pinyin: sì qì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 器 (khí)Pinyinsì qìHán Việttứ khíCấu tạo肆 + 器 · tứ + khí nghĩa thành phần: tứ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代陈尸之器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代陈尸之器。