肆夏 sì xià · tứ hạ Hán Việt: tứ hạ · Pinyin: sì xià Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 夏 (hạ)Pinyinsì xiàHán Việttứ hạCấu tạo肆 + 夏 · tứ + hạ nghĩa thành phần: tứ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐章名; 泛指宴饮﹑迎送宾客之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐章名。 2.泛指宴饮﹑迎送宾客之乐。