肆頭 sì tóu · tứ đầu Hán Việt: tứ đầu · Pinyin: sì tóu Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 頭 (đầu)Pinyinsì tóuHán Việttứ đầuCấu tạo肆 + 頭 · tứ + đầu nghĩa thành phần: tứ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹街头,市上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹街头,市上。