肆宅 sì zhái · tứ trạch Hán Việt: tứ trạch · Pinyin: sì zhái Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 宅 (trạch)Pinyinsì zháiHán Việttứ trạchCấu tạo肆 + 宅 · tứ + trạch nghĩa thành phần: tứ + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指店铺。Tân Hoa Tự Điển 1.指店铺。