肆察 sì chá · tứ sát Hán Việt: tứ sát · Pinyin: sì chá Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 察 (sát)Pinyinsì cháHán Việttứ sátCấu tạo肆 + 察 · tứ + sát nghĩa thành phần: tứ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓广泛地视察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓广泛地视察。