肆布 sì bù · tứ bố Hán Việt: tứ bố · Pinyin: sì bù Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 布 (bố)Pinyinsì bùHán Việttứ bốCấu tạo肆 + 布 · tứ + bố nghĩa thành phần: tứ + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散布。Tân Hoa Tự Điển 1.散布。