肆應 tứ ứng Hán Việt: tứ ứng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 應 (ứng)Hán Việttứ ứngCấu tạo肆 + 應 · tứ + ứng nghĩa thành phần: tứ + ứng Nghĩa EngCihui 肆應 ìyìng v. <wr.> be good at dealing with varied matters properly