肆廛

tứ triền

Hán Việt: tứ triền

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街市。《文選.潘岳.西征賦》:「營宇寺署,肆廛管庫。」

Eng

  • Cihui 肆廛 ìchán n. <wr.> shops; stores