肆心 sì xīn · tứ tâm Hán Việt: tứ tâm · Pinyin: sì xīn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 心 (tâm)Pinyinsì xīnHán Việttứ tâmCấu tạo肆 + 心 · tứ + tâm nghĩa thành phần: tứ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用心;尽心; 犹恣意。Tân Hoa Tự Điển 1.用心;尽心。 2.犹恣意。