肆志

sì zhì tứ chí

Hán Việt: tứ chí · Pinyin: sì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任意。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「吾與富貴而詘於人,寧貧賤而輕世肆志焉。」《文選.嵇康.琴賦序》:「是故復之而不足,則吟詠以肆志,吟詠之不足,則寄言以廣意。」也作「肆意」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快意;随心;纵情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快意;随心;纵情。

Eng

  • Cihui 肆志 sìzhì v.o. <wr.> be puffed up with pride