肆忿 sì fèn · tứ phẫn Hán Việt: tứ phẫn · Pinyin: sì fèn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 忿 (phẫn)Pinyinsì fènHán Việttứ phẫnCấu tạo肆 + 忿 · tứ + phẫn nghĩa thành phần: tứ + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹肆怒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹肆怒。