肆恣 sì zì · tứ tứ Hán Việt: tứ tứ · Pinyin: sì zì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 恣 (tứ)Pinyinsì zìHán Việttứ tứCấu tạo肆 + 恣 · tứ + tứ nghĩa thành phần: tứ + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵而不受约束。亦指诗文﹑言论等气势豪放。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵而不受约束。亦指诗文﹑言论等气势豪放。