肆情 sì qíng · tứ tình Hán Việt: tứ tình · Pinyin: sì qíng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 情 (tình)Pinyinsì qíngHán Việttứ tìnhCấu tạo肆 + 情 · tứ + tình nghĩa thành phần: tứ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵欲; 放荡情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵欲。 2.放荡情怀。