肆手

sì shǒu tứ thủ

Hán Việt: tứ thủ · Pinyin: sì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放手。谓随意,任意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放手。谓随意,任意。