肆扰
tứ nhiễu
Hán Việt: tứ nhiễu · Pinyin: sì rǎo
Tổng quan
mặc sức quấy rối
1.肆意扰乱。
Nghĩa
Việt
- Cihui lộng hành quấy rối: mặc sức quấy rối
- Tần suất từ mặc sức quấy rối
- Biên soạn v. harass wantonly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.肆意扰乱。
Eng
- Cihui 肆擾 ìrǎo v. harass wantonly
- Tần suất từ v. harass wantonly