肆斷 sì duàn · tứ đoạn Hán Việt: tứ đoạn · Pinyin: sì duàn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 斷 (đoạn)Pinyinsì duànHán Việttứ đoạnCấu tạo肆 + 斷 · tứ + đoạn nghĩa thành phần: tứ + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹武断。谓以权势任意决断曲直。Tân Hoa Tự Điển 1.犹武断。谓以权势任意决断曲直。