肆既 sì jì · tứ kí Hán Việt: tứ kí · Pinyin: sì jì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 既 (kí)Pinyinsì jìHán Việttứ kíCấu tạo肆 + 既 · tứ + kí nghĩa thành phần: tứ + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽。