肆暴
tứ bạo
Hán Việt: tứ bạo · Pinyin: sì bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滥施暴力,行凶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滥施暴力,行凶。
Eng
- Cihui 肆暴 ìbào v.p. engage in wanton massacre/persecution
Hán Việt: tứ bạo · Pinyin: sì bào