肆業 sì yè · tứ nghiệp Hán Việt: tứ nghiệp · Pinyin: sì yè Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 業 (nghiệp)Pinyinsì yèHán Việttứ nghiệpCấu tạo肆 + 業 · tứ + nghiệp nghĩa thành phần: tứ + nghiệp