肆橫 sì héng · tứ hoành Hán Việt: tứ hoành · Pinyin: sì héng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 橫 (hoành)Pinyinsì héngHán Việttứ hoànhCấu tạo肆 + 橫 · tứ + hoành nghĩa thành phần: tứ + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓横蛮无理,任意胡为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓横蛮无理,任意胡为。EngCihui 肆橫 ìhéng v.p. unbridle