肆流 sì liú · tứ lưu Hán Việt: tứ lưu · Pinyin: sì liú Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 流 (lưu)Pinyinsì liúHán Việttứ lưuCấu tạo肆 + 流 · tứ + lưu nghĩa thành phần: tứ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急流。