肆然
tứ nhiên
Hán Việt: tứ nhiên · Pinyin: sì rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無所忌憚。《戰國策.趙策三》:「彼則肆然而為帝,過而遂正於天下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无所顾忌;安然自得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无所顾忌;安然自得。
Eng
- Cihui 肆然 ìrán v.p. wanton