肆直 sì zhí · tứ trực Hán Việt: tứ trực · Pinyin: sì zhí Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 直 (trực)Pinyinsì zhíHán Việttứ trựcCấu tạo肆 + 直 · tứ + trực nghĩa thành phần: tứ + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任情直率;正直。Tân Hoa Tự Điển 1.任情直率;正直。