肆矜

sì jīn tứ căng

Hán Việt: tứ căng · Pinyin: sì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (căng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赦其罪而怜悯之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赦其罪而怜悯之。