肆禍 sì huò · tứ họa Hán Việt: tứ họa · Pinyin: sì huò Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 禍 (họa)Pinyinsì huòHán Việttứ họaCấu tạo肆 + 禍 · tứ + họa nghĩa thành phần: tứ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意作祸。Tân Hoa Tự Điển 1.肆意作祸。