肆筆 sì bǐ · tứ bút Hán Việt: tứ bút · Pinyin: sì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 筆 (bút)Pinyinsì bǐHán Việttứ bútCấu tạo肆 + 筆 · tứ + bút nghĩa thành phần: tứ + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵笔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵笔。