肆芳 sì fāng · tứ phương Hán Việt: tứ phương · Pinyin: sì fāng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 芳 (phương)Pinyinsì fāngHán Việttứ phươngCấu tạo肆 + 芳 · tứ + phương nghĩa thành phần: tứ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓散发芳香。Tân Hoa Tự Điển 1.谓散发芳香。