肆螫

sì shì tứ thích

Hán Việt: tứ thích · Pinyin: sì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《说文.虫部》"螫,虫行毒也。"后以"肆螫"谓任意残害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《说文.虫部》"螫,虫行毒也。"后以"肆螫"谓任意残害。