肆覲 sì jìn · tứ cận Hán Việt: tứ cận · Pinyin: sì jìn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 覲 (cận)Pinyinsì jìnHán Việttứ cậnCấu tạo肆 + 覲 · tứ + cận nghĩa thành phần: tứ + cận