肆覽 sì lǎn · tứ lãm Hán Việt: tứ lãm · Pinyin: sì lǎn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 覽 (lãm)Pinyinsì lǎnHán Việttứ lãmCấu tạo肆 + 覽 · tứ + lãm nghĩa thành phần: tứ + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵览。Tân Hoa Tự Điển 1.纵览。