肆言如狂 sì yán rú kuáng · tứ ngôn như cuồng Hán Việt: tứ ngôn như cuồng · Pinyin: sì yán rú kuáng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 言 (ngôn) + 如 (như) + 狂 (cuồng)Pinyinsì yán rú kuángHán Việttứ ngôn như cuồngCấu tạo肆 + 言 + 如 + 狂 · tứ + ngôn + như + cuồng nghĩa thành phần: tứ + ngôn + như + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆:放肆;狂:疯狂。胡言乱语,如同发疯了一样。