肆議 sì yì · tứ nghị Hán Việt: tứ nghị · Pinyin: sì yì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 議 (nghị)Pinyinsì yìHán Việttứ nghịCấu tạo肆 + 議 · tứ + nghị nghĩa thành phần: tứ + nghị