肆議 sì yì · tứ nghị Hán Việt: tứ nghị · Pinyin: sì yì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 議 (nghị)Pinyinsì yìHán Việttứ nghịCấu tạo肆 + 議 · tứ + nghị nghĩa thành phần: tứ + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"肆义"; 谓进言献策,提出意见。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肆义"。 2.谓进言献策,提出意见。