肆詐 sì zhà · tứ trá Hán Việt: tứ trá · Pinyin: sì zhà Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 詐 (trá)Pinyinsì zhàHán Việttứ tráCấu tạo肆 + 詐 · tứ + trá nghĩa thành phần: tứ + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆行诈骗。Tân Hoa Tự Điển 1.肆行诈骗。