肆迹 tứ tích Hán Việt: tứ tích Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 迹 (tích)Hán Việttứ tíchCấu tạo肆 + 迹 · tứ + tích nghĩa thành phần: tứ + tích