肆跡

sì jì tứ tích

Hán Việt: tứ tích · Pinyin: sì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开脚步。谓到处游览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开脚步。谓到处游览。