肆逆 sì nì · tứ nghịch Hán Việt: tứ nghịch · Pinyin: sì nì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 逆 (nghịch)Pinyinsì nìHán Việttứ nghịchCấu tạo肆 + 逆 · tứ + nghịch nghĩa thành phần: tứ + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横行不法,背叛作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.横行不法,背叛作乱。